Bản dịch của từ 𫋝 trong tiếng Việt

𫋝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇN/AN/AN/A

𫋝 (Danh từ)

01

〈chỉ Nhật Bản〉con kiến, loài côn trùng nhỏ bé biết làm tổ như tổ kiến trong vườn nhà ta

〈日本释义〉读音あり,蚁,蚂蚁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫋝
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Hình thái radical:
⿰,虫,集
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丨丶一一一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép