Bản dịch của từ 𫋟 trong tiếng Việt

𫋟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𫋟 (Danh từ)

yáng
01

Giống như chữ '𧓦', thường dùng để chỉ một loại cây hoặc vật gì đó liên quan đến 'dương' (mặt trời, ánh sáng).

同“𧓦”。

Ví dụ
𫋟
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,⿱,臤,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨乚一丨乚乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép