Bản dịch của từ 𫋡 trong tiếng Việt

𫋡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫋡 (Danh từ)

wén
01

Chữ định dạng trong văn tự Kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này như một 'vấn đề' riêng biệt trong Kim văn). Chữ gốc xuất hiện trong các văn bản cổ của thời Ân Chu.

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1093页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11348器铭文中。

Ví dụ
𫋡
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿸,廌,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚丶丶丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép