Bản dịch của từ 𫋡 trong tiếng Việt
𫋡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫋡 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định dạng trong văn tự Kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này như một 'vấn đề' riêng biệt trong Kim văn). Chữ gốc xuất hiện trong các văn bản cổ của thời Ân Chu.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1093页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11348器铭文中。
Ví dụ
