ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫋤
Bảng phân tích âm vị 𫋤
Shòu
(theo nghĩa Nhật) Loài côn trùng ăn mồi, như ve, bọ ve; nhớ đến 'ăn' (食) và 'côn trùng' (虫) để dễ liên tưởng.
〈日本释义〉读音しょくちゅう こむし くも。《天治本新撰字鏡小学篇》に「食虫又古虫」。《新撰字鏡》:“蟎~,二字久毛。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép