Bản dịch của từ 𫋤 trong tiếng Việt

𫋤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋN/AN/AN/A

𫋤 (Danh từ)

shòu
01

(theo nghĩa Nhật) Loài côn trùng ăn mồi, như ve, bọ ve; nhớ đến 'ăn' () và 'côn trùng' () để dễ liên tưởng.

〈日本释义〉读音しょくちゅう こむし くも。《天治本新撰字鏡小学篇》に「食虫又古虫」。《新撰字鏡》:“蟎~,二字久毛。”

Ví dụ
𫋤
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
Hình thái radical:
⿰,虫,壽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép