Bản dịch của từ 𫋬 trong tiếng Việt

𫋬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋN/AN/AN/A

𫋬 (Danh từ)

xuè
01

Chữ viết bằng máu, như một lời thề hoặc thông điệp đặc biệt (gợi nhớ 'huyết thư' trong văn hóa Việt).

〈日本释义〉“血文”之意。血书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫋬
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,血,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丨丨一丶一丶丿一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép