Bản dịch của từ 𫋸 trong tiếng Việt
𫋸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𫋸 (Danh từ)
【yǒu】
01
Chữ dùng làm tên người (thường dùng trong tên riêng).
人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, ghi chép trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ qua hình tượng chữ cổ trên đồng cổ).
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》758页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2334器铭文中。
Ví dụ
