Bản dịch của từ 𫌃 trong tiếng Việt

𫌃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuē

ㄒㄩㄝN/AN/AN/A

𫌃 (Danh từ)

xuē
01

Váy đơn giản, kiểu váy thường thấy trong vùng Giáp Liêu (nhớ đến 'xuê' như váy xòe nhẹ nhàng)

〈方〉单裙。胶辽官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫌃
Bính âm:
【xuē】【ㄒㄩㄝ】【SƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,衤,⿳,丿,幺,龰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿乚乚丶丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép