Bản dịch của từ 𫌆 trong tiếng Việt

𫌆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

𫌆 (Danh từ)

mèi
01

Áo tay, phần tay áo (như '' là tay áo trong tiếng Hán Việt, dễ nhớ như 'mặc' áo có tay).

〈韩国释义〉朝鮮本《龍龕》:“袂,彌蔽切。衣袖也。~,同上音。今增。” 见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫌆
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿰,衤,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丨一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép