Bản dịch của từ 𫌈 trong tiếng Việt
𫌈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𫌈 (Danh từ)
【nì】
01
(Theo nghĩa Nhật) tương tự chữ “衵”, đọc huấn âm là あこめ, dùng để chỉ một loại vải hoặc trang phục đặc biệt (giúp nhớ: 'nặc' như 'nặc danh', vải che giấu thân thể).
〈日本释义〉“衵”之意。训读:あこめ。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
