Bản dịch của từ 𫌈 trong tiếng Việt

𫌈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

𫌈 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) tương tự chữ “”, đọc huấn âm là あこめ, dùng để chỉ một loại vải hoặc trang phục đặc biệt (giúp nhớ: 'nặc' như 'nặc danh', vải che giấu thân thể).

〈日本释义〉“衵”之意。训读:あこめ。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫌈
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿰,衤,島
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丨乚一一一乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép