Bản dịch của từ 𫌙 trong tiếng Việt

𫌙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𫌙 (Danh từ)

jiǎn
01

Nếp gấp trên áo quần, giống như nếp nhăn được tạo ra khi may hoặc gấp vải (giúp nhớ: 'kiển' như 'kẻ nếp' trên áo).

〈方〉衣服上打的褶子。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫌙
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Hình thái radical:
⿰,衤,簡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿一丶丿一丶丨乚一一丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép