Bản dịch của từ 𫌝 trong tiếng Việt
𫌝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𫌝 (Tính từ)
【kuàng】
01
Nghi ngờ giống như chữ “贶” (một chữ Hán khác).
疑同“贶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo nghĩa tiếng Nhật, đọc là たむけ, là chữ quốc tự dùng trong tiêu đề kịch Kabuki “花筐~石橋” (Hana Gatami Tamuke no Shakkyō) công diễn lần đầu tháng 9 năm An Vĩnh thứ 2 (1773).
〈日本释义〉读音たむけ 安永2年(1773)9月初演の歌舞伎の外題、“花筐~石橋(はながたみ たむけのしゃっきょう)”に使われている国字。
Ví dụ
