Bản dịch của từ 𫌟 trong tiếng Việt
𫌟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𫌟 (Danh từ)
【】
01
(theo nghĩa Nhật) 'hình kiến' nghĩa là dấu tích còn lại của hình dáng, như kỷ vật để nhớ về một người hay sự vật (giống như 'kỷ niệm' trong tiếng Việt). Đọc theo âm Nhật là かたみ (katami).
〈日本释义〉“形见”之意。训读:かたみ。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
