Bản dịch của từ 𫌧 trong tiếng Việt

𫌧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄠˇ ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𫌧 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Chữ ghép của hai chữ '' (nhan) và '' (kiến), đọc là 'kaomi' – dễ nhớ như 'khao mi' (khảo sát khuôn mặt).

〈日本释义〉读音kaomi,“颜见”二字的合字。

Ví dụ
𫌧
Bính âm:
【ㄎㄠˇ ㄇㄧˋ】【KHẢO MẬT】
Hình thái radical:
⿺,見,顏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚丶一丿丶一丿丿丿丿一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép