Bản dịch của từ 𫌩 trong tiếng Việt

𫌩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǒu

ㄏㄡˇN/AN/AN/A

𫌩 (Động từ)

hǒu
01

〈phương ngữ〉 nhìn trộm, nhìn lén (như người hầu lén nhìn chủ)

〈方〉窥视。北京官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫌩
Bính âm:
【hǒu】【ㄏㄡˇ】【HẦU】
Hình thái radical:
⿺,见,句
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép