Bản dịch của từ 𫌲 trong tiếng Việt

𫌲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋN/AN/AN/A

𫌲 (Danh từ)

gào
01

Giống chữ “”, thường dùng trong văn bản cổ để chỉ lời cáo, lời tuyên bố (như lời vua ban bố).

同“誥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫌲
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CÁO】
Hình thái radical:
⿱,言,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép