Bản dịch của từ 𫌳 trong tiếng Việt

𫌳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇN/AN/AN/A

𫌳 (Danh từ)

01

Chữ viết thời Chu dùng làm tên người, hoặc tương tự chữ “” (giúp nhớ: chữ cổ này như một nét nữ tính trong tên người thời xưa).

楚国文字隶定字,古文字用作人名,或同“娮”。

Ví dụ
𫌳
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Hình thái radical:
⿰,言,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép