Bản dịch của từ 𫌵 trong tiếng Việt
𫌵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𫌵 (Danh từ)
【chóu】
01
(theo tiếng Việt) cùng nghĩa với chữ “讎” - kẻ thù, địch thủ trong tranh chấp, dễ nhớ như 'chó trù' (kẻ thù như chó dữ)
〈越南释义〉同“讎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(theo tiếng cổ của người Thái) đọc là 'duz', nghĩa là mũ - vật đội đầu, dễ nhớ như 'đội mũ duz' cho phong cách
〈古壮释义〉读音duz,帽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
