Bản dịch của từ 𫌿 trong tiếng Việt

𫌿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫌿 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giống như tên riêng trong văn tự cổ). Chữ này xuất hiện trong bộ sưu tập kim văn Ân Chu, trang 616 và 943.

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》616页。金文原形字出自《殷周金文集成》第943器铭文中。

Ví dụ
𫌿
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿰,言,妻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一乚一一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép