Bản dịch của từ 𫍆 trong tiếng Việt

𫍆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄨㄚ ㄓㄤN/AN/AN/A

𫍆 (Tính từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Khoa trương, phóng đại, nói quá sự thật, làm lớn chuyện như kiểu 'chuyện bé xé ra to' trong tiếng Việt.

〈日本释义〉読音kotogotoshii(ことごとしい,事々しい)。夸大的;夸张的;言过其实的;大惊小怪的。夸张,夸大的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫍆
Bính âm:
【ㄎㄨㄚ ㄓㄤ】【KHOA TRƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,言,⿳,⿱,𠂉,一,&Z3-01;,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿一一乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép