Bản dịch của từ 𫍋 trong tiếng Việt

𫍋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

𫍋 (Động từ)

kuò
01

(theo nghĩa Nhật) Đọc là kobosu (こぼす), nghĩa là làm đổ, làm tràn ra ngoài như nước đổ ra ngoài ly; nhớ đến tiếng 'khỏa' như 'khỏa nước' tràn ra ngoài.

〈日本释义〉读音kobosu(こぼす,零す,溢す)。洒出。字出《法華三大部難字記》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫍋
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHỎA】
Hình thái radical:
⿰,言,問
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一一丨乚一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép