Bản dịch của từ 𫍐 trong tiếng Việt

𫍐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊN/AN/AN/A

𫍐 (Tính từ)

pín
01

〈phương ngữ〉Nói nhiều mà vô vị, lảm nhảm làm người khác khó chịu (như người hay 'bần' nói chuyện không dứt).

〈方〉话多而无聊,絮叨烦人。北京官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫍐
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Hình thái radical:
⿱,频,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨丿丿一丿丨乚丿丶丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép