Bản dịch của từ 𫍒 trong tiếng Việt
𫍒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄚˋ ㄎㄢㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𫍒 (Tính từ)
【】
01
(theo nghĩa Nhật) Ngắn ngủi, phù du như giấc mơ thoáng qua, không bền lâu, như cơn gió thoảng qua (dễ nhớ: 'hách khan' nghe như 'hết cạn' – chóng tàn, phù du).
〈日本释义〉読音hakanai,はかない,古日本語読音hakanashi,はかなし。儚い,果無い。短暂的,无常的。仿佛瞬间即逝般的变幻无常的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
