Bản dịch của từ 𫍒 trong tiếng Việt

𫍒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄚˋ ㄎㄢㄞˋN/AN/AN/A

𫍒 (Tính từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Ngắn ngủi, phù du như giấc mơ thoáng qua, không bền lâu, như cơn gió thoảng qua (dễ nhớ: 'hách khan' nghe như 'hết cạn' – chóng tàn, phù du).

〈日本释义〉読音hakanai,はかない,古日本語読音hakanashi,はかなし。儚い,果無い。短暂的,无常的。仿佛瞬间即逝般的变幻无常的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫍒
Bính âm:
【ㄏㄚˋ ㄎㄢㄞˋ】【HÁCH KHAN】
Hình thái radical:
⿰,言,實
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶丶乚乚乚丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép