Bản dịch của từ 𫍘 trong tiếng Việt

𫍘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇN/AN/AN/A

𫍘 (Danh từ)

zhǔ
01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈Giải thích Hàn Quốc〉 Chữ được ghi nhận tại Viện Nghiên cứu Trung ương Hàn Quốc.

〈韩国释义〉字见韩国学中央研究院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫍘
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Hình thái radical:
⿰,言,屬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép