Bản dịch của từ 𫍯 trong tiếng Việt
𫍯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
𫍯 (Động từ)
【xián】
01
Lòng chân thành
诚意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhằm làm cho phù hợp
使一致
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hài hoà; dịu dàng
和;和谐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Thành tâm; thành khẩn; lòng thành
诚;诚心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Trêu chọc; trêu ghẹo; chòng ghẹo
调戏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
