Bản dịch của từ 𫍽 trong tiếng Việt

𫍽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

𫍽 (Tính từ)

xuān
01

Thông minh

聪明的;聪明的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thường được dùng trong tên

通常用在名字中

Ví dụ
03

Trí tuệ

智慧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫍽
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TRIỂN】
Hình thái radical:
⿰讠睘
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép