Bản dịch của từ 𫎅 trong tiếng Việt

𫎅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𫎅 (Tính từ)

01

Dùng trong tên người Đài Loan, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên riêng đặc biệt ở Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (cấp), nghĩa là khẩn cấp, gấp gáp (nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'cấp cứu' trong tiếng Việt).

同“亟”。见《汉字海》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫎅
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Hình thái radical:
⿱,豕,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép