Bản dịch của từ 𫎈 trong tiếng Việt

𫎈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫎈 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (như một cái tên riêng trong văn tự cổ). Ghi chép trong sách 'Ân Chu Kim Văn Tập Thành' trang 1070, hình dạng nguyên thủy trong văn tự kim văn ở trang 2570.

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1070页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2570器铭文中。

Ví dụ
𫎈
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,豕,𡗮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶丿丶丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép