Bản dịch của từ 𫎒 trong tiếng Việt

𫎒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇN/AN/AN/A

𫎒 (Danh từ)

fǎng
01

Chữ Hán cổ dùng trong văn tự kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này như tên riêng cổ xưa trong văn tự kim văn).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》722页。金文原形字出自《殷周金文集成》第4190器铭文中。

Ví dụ
𫎒
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHẢNG】
Hình thái radical:
⿰,貝,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép