Bản dịch của từ 𫎕 trong tiếng Việt

𫎕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫎕 (Danh từ)

huì
01

(Theo nghĩa Nhật) nghĩa là 'hối lộ', đọc huấn まかない (makanai) như cách gọi bữa ăn phục vụ trong gia đình, dễ nhớ như 'hối lộ để được phục vụ tốt'.

〈日本释义〉“賄”之意。训读:まかない。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫎕
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,貝,市
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丶一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép