Bản dịch của từ 𫎢 trong tiếng Việt

𫎢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𫎢 (Động từ)

jiù
01

Giống như chữ “” và “”, nghĩa là thuê mướn, thuê nhà (nhớ câu: thuê nhà cựu, dễ nhớ như cựu nhân viên).

同“僦”、“就”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫎢
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
Hình thái radical:
⿰,貝,就
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丶一丨乚一乚丿丶一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép