Bản dịch của từ 𫎥 trong tiếng Việt

𫎥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫎥 (Danh từ)

wèi
01

Chữ Hán cổ trong văn tự kim văn, dùng để xác định chữ; xuất hiện trong bộ sưu tập kim văn Ân Chu trang 734 và 4123 (giúp nhớ như một 'chữ định' cổ xưa như viên ngọc quý trong kho kim văn).

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》734页。金文原形字出自《殷周金文集成》第4123器铭文中。

Ví dụ
𫎥
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿱,𩒳,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚乚乚一丿丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép