Bản dịch của từ 𫎴 trong tiếng Việt

𫎴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋN/AN/AN/A

𫎴 (Danh từ)

tòng
01

Chữ này chỉ dùng trong tên người Đài Loan (như một cái tên riêng biệt, dễ nhớ như tên người Việt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫎴
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ】【THỐNG】
Hình thái radical:
⿺,走,同
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép