Bản dịch của từ 𫎵 trong tiếng Việt

𫎵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𫎵 (Danh từ)

01

Chữ khắc trong văn kim văn, dùng làm tên người (giống như tên riêng trong tiếng Việt, giúp nhớ là chữ đặc biệt dùng cho tên người).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》469页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2839器铭文中。

Ví dụ
𫎵
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Hình thái radical:
⿺,走,克
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶一丨丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép