Bản dịch của từ 𫏀 trong tiếng Việt

𫏀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄜˋ ㄏㄞˊN/AN/AN/A

𫏀 (Danh từ)

01

Chữ quốc ngữ Nhật Bản đọc là こはぎ, nghĩa là 'bắp chân nhỏ' (như một cách gọi thân mật cho phần bắp chân nhỏ nhắn).

〈日本释义〉读音こはぎ,“小脛(こはぎ)”之意的国字。

Ví dụ
𫏀
Bính âm:
【ㄎㄜˋ ㄏㄞˊ】【KHẮC HẢI】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép