Bản dịch của từ 𫏁 trong tiếng Việt

𫏁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˊN/AN/AN/A

𫏁 (Động từ)

01

Ngồi xổm, kiểu ngồi thấp như người ta hay 'cổ' chân để nghỉ ngơi; từ dùng trong tiếng địa phương Tây Nam.

蹲。西南官話。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫏁
Bính âm:
【kú】【ㄎㄨˊ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,𰀆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép