Bản dịch của từ 𫏄 trong tiếng Việt
𫏄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄢˋ / ㄌㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𫏄 (Tính từ)
【】
01
(Chữ Nôm Việt) Đọc là 'gàm', nghĩa chưa rõ, có thể là từ cổ hoặc phương ngữ ít dùng.
〈越南释义〉读音gàm,义未详。
Ví dụ
02
(Chữ cổ của người Thái cổ) Đọc là 'loemq', nghĩa là bùn lầy, đất ướt nhão, nhớ đến cảnh đất lầy lội sau mưa.
〈古壮字〉读音loemq,泥泞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
