Bản dịch của từ 𫏄 trong tiếng Việt

𫏄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄢˋ / ㄌㄨㄥˋN/AN/AN/A

𫏄 (Tính từ)

01

(Chữ Nôm Việt) Đọc là 'gàm', nghĩa chưa rõ, có thể là từ cổ hoặc phương ngữ ít dùng.

〈越南释义〉读音gàm,义未详。

Ví dụ
02

(Chữ cổ của người Thái cổ) Đọc là 'loemq', nghĩa là bùn lầy, đất ướt nhão, nhớ đến cảnh đất lầy lội sau mưa.

〈古壮字〉读音loemq,泥泞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫏄
Bính âm:
【ㄍㄢˋ / ㄌㄨㄥˋ】【CÁM / LŨNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép