Bản dịch của từ 𫏈 trong tiếng Việt
𫏈
Hậu tố

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒng | ㄍㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𫏈 (Hậu tố)
【gǒng】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉phần thêm vào sau động từ, ví dụ như trong 𨃅~~ (đi bộ phấn chấn, tinh thần sảng khoái). (Giúp nhớ: 'cung' như cung điệu, thêm vào để làm động từ thêm sinh động)
〈古壮字〉读音gongx,动词之后附加成分:𨃅~~(精神抖擞地走)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
