Bản dịch của từ 𫏉 trong tiếng Việt

𫏉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄧㄠˊ ㄕㄠˋ ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𫏉 (Danh từ)

01

(Theo giải thích Nhật Bản) Đọc là ミョウ ショウ メイ, nghĩa là 'lòng bàn chân' – giống như từ '' (lòng bàn chân). Có thể là lỗi khi sao chép chữ.

〈日本释义〉读音ミョウ ショウ メイ あなうら。“蹠(あなうら)”とは、足の裏のこと。書写時の誤りか。

Ví dụ
𫏉
Bính âm:
【ㄇㄧㄠˊ ㄕㄠˋ ㄇㄧㄥˊ】【MIÊU THIỆU MINH】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,名
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép