Bản dịch của từ 𫏊 trong tiếng Việt

𫏊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇN/AN/AN/A

𫏊 (Động từ)

niǎn
01

Nhắm, nhìn chằm chằm để định vị mục tiêu (giống như 'nhẳm' trong tiếng Việt)

〈越南释义〉读音nhẳm,瞄,瞄准。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhanh, bước nhanh (như đi nhanh, vội vàng)

〈古壮字释义〉读音nyimz,快,快步(走)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫏊
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NHẲM】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,任
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép