Bản dịch của từ 𫏊 trong tiếng Việt
𫏊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𫏊 (Động từ)
【niǎn】
01
Nhắm, nhìn chằm chằm để định vị mục tiêu (giống như 'nhẳm' trong tiếng Việt)
〈越南释义〉读音nhẳm,瞄,瞄准。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhanh, bước nhanh (như đi nhanh, vội vàng)
〈古壮字释义〉读音nyimz,快,快步(走)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
