Bản dịch của từ 𫏔 trong tiếng Việt

𫏔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𫏔 (Động từ)

hàn
01

Nghi ngờ là giống với chữ “𩈤” (chữ này cũng chưa rõ nghĩa, thường dùng để tham khảo).

疑同“𩈤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Theo nghĩa của tiếng Nhật) Đọc là はねる (haneru), nghĩa là nhảy, bật lên (giống như từ '' trong tiếng Trung).

〈日本释义〉读音はねる(haneru)。『国字の字典』が『新字源旧版』を典拠に「跳(はねる)」意の国字とする。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫏔
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿱,面,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép