Bản dịch của từ 𫏔 trong tiếng Việt
𫏔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𫏔 (Động từ)
【hàn】
01
Nghi ngờ là giống với chữ “𩈤” (chữ này cũng chưa rõ nghĩa, thường dùng để tham khảo).
疑同“𩈤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Theo nghĩa của tiếng Nhật) Đọc là はねる (haneru), nghĩa là nhảy, bật lên (giống như từ '跳' trong tiếng Trung).
〈日本释义〉读音はねる(haneru)。『国字の字典』が『新字源旧版』を典拠に「跳(はねる)」意の国字とする。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
