Bản dịch của từ 𫏡 trong tiếng Việt

𫏡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇN/AN/AN/A

𫏡 (Động từ)

yǒng
01

Cùng nghĩa với từ “” (nhảy múa, nhảy lên vui vẻ như khi nghe tin vui).

同“踊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈Nghĩa Nhật〉Đọc là とな (tô-na). Theo 《国字字典》 trích 《日本霊異記》, nghĩa là “nhảy lên khỏi mặt đất khoảng một hai thước”, được xem là chữ quốc tự của Nhật Bản.

〈日本释义〉读音とな 《国字の字典》が《日本霊異記》をから「~(とな)離(か)ること一二尺ばかりなり」と引き「地面の上で飛び上がること」と解説し、国字とする。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫏡
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿乚丨乚丨一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép