Bản dịch của từ 𫏡 trong tiếng Việt
𫏡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𫏡 (Động từ)
【yǒng】
01
Cùng nghĩa với từ “踊” (nhảy múa, nhảy lên vui vẻ như khi nghe tin vui).
同“踊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈Nghĩa Nhật〉Đọc là とな (tô-na). Theo 《国字の字典》 trích 《日本霊異記》, nghĩa là “nhảy lên khỏi mặt đất khoảng một hai thước”, được xem là chữ quốc tự của Nhật Bản.
〈日本释义〉读音とな 《国字の字典》が《日本霊異記》をから「~(とな)離(か)ること一二尺ばかりなり」と引き「地面の上で飛び上がること」と解説し、国字とする。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
