ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫏥
Bảng phân tích âm vị 𫏥
Kuā
Chữ Nôm, cùng nghĩa với 'khoa' (khoe khoang, tự hào)
喃字。同“誇”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép