Bản dịch của từ 𫏧 trong tiếng Việt

𫏧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuài

ㄔㄨㄞˋN/AN/AN/A

𫏧 (Động từ)

chuài
01

Tục gọi là “đá” (như đá chân ai đó); dễ nhớ như từ 'chùi' chân rồi đá ra ngoài.

俗“踹”。见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫏧
Bính âm:
【chuài】【ㄔㄨㄞˋ】【THOÁI】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨丶乚一一一一一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép