Bản dịch của từ 𫏨 trong tiếng Việt
𫏨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān〡 | ㄒㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𫏨 (Động từ)
【xiān〡】
01
Đi lại, di chuyển (như 'tiên bước' dễ nhớ vì 'tiên' gợi hình ảnh nhẹ nhàng, uyển chuyển).
行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dáng nhảy múa, như đang 'tiên nhảy' uyển chuyển trên sân khấu.
跳舞的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
