Bản dịch của từ 𫏨 trong tiếng Việt

𫏨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān〡

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

𫏨 (Động từ)

xiān〡
01

Đi lại, di chuyển (như 'tiên bước' dễ nhớ vì 'tiên' gợi hình ảnh nhẹ nhàng, uyển chuyển).

行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình dáng nhảy múa, như đang 'tiên nhảy' uyển chuyển trên sân khấu.

跳舞的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫏨
Bính âm:
【xiān〡】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,鲜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿乚丨乚一丨一一丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép