Bản dịch của từ 𫏩 trong tiếng Việt

𫏩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𫏩 (Động từ)

diàn
01

Giống như chữ “𨆨”, cùng ý nghĩa (dùng để nhớ chữ này giống chữ “điển” trong tiếng Việt).

同“𨆨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo nghĩa Nhật, đọc là たどる (tadoru), nghĩa như “辿る” (tadoru) - đi theo, lần theo (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc lần theo dấu vết).

〈日本释义〉读音たどる “六畳町行き~(たどる)”与“辿(たど)る”意思相同的国字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫏩
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỂN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,遺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一丨一丨乚一一一丿丶丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép