Bản dịch của từ 𫏩 trong tiếng Việt
𫏩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𫏩 (Động từ)
【diàn】
01
Giống như chữ “𨆨”, cùng ý nghĩa (dùng để nhớ chữ này giống chữ “điển” trong tiếng Việt).
同“𨆨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa Nhật, đọc là たどる (tadoru), nghĩa như “辿る” (tadoru) - đi theo, lần theo (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc lần theo dấu vết).
〈日本释义〉读音たどる “六畳町行き~(たどる)”与“辿(たど)る”意思相同的国字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
