Bản dịch của từ 𫏷 trong tiếng Việt

𫏷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊN/AN/AN/A

𫏷 (Danh từ)

kuáng
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại bánh xe hoặc bộ phận xe (nhớ câu: bánh xe cuồng quay như người cuồng nhiệt).

同“軖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫏷
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
Hình thái radical:
⿰,車,𫭠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép