Bản dịch của từ 𫏺 trong tiếng Việt

𫏺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𫏺 (Danh từ)

yuán
01

Tên người, như tên riêng trong tiếng Việt dễ nhớ.

人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ được ghi trong các sách cổ như Xuân Thu, Ngọc Thư, Hầu Mã Mạng, giúp nhớ lịch sử.

字见春秋玉书侯马盟书。

Ví dụ
𫏺
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Hình thái radical:
⿰,車,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丶丶丿一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép