Bản dịch của từ 𫐄 trong tiếng Việt

𫐄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

𫐄 (Danh từ)

yuè
01

Thanh ngang để buộc ngựa (khi ngựa nghêu ngao)

Ví dụ
02

Cái chốt (nối cây gỗ ngang với càng xe)

古代车辕与横木相连接的关键

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫐄
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGỘT.NGUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰车兀
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép