Bản dịch của từ 𫐜 trong tiếng Việt

𫐜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𫐜 (Tính từ)

01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với “” (dịu dàng, yên vui); nhớ như “yí” trong tiếng Việt, dễ dàng liên tưởng đến sự an yên trong tâm hồn.

金文隶定字,同“怡”。字见《殷周金文集成引得》523页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11365器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫐜
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,辛,⿱,厶,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép