Bản dịch của từ 𫐝 trong tiếng Việt

𫐝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𫐝 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm, giống như chữ 𨐮, dùng để ghi âm tiếng Việt cổ (như một chiếc chìa khóa mở cửa chữ Nôm).

喃字。同“𨐮”。

Ví dụ
𫐝
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁM】
Hình thái radical:
⿰,辛,該
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨丶一一一丨乚一丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép